Tất cả danh mục

Thiết bị tiện ích & phụ trợ

Thiết bị tiện ích & phụ trợ

Trang Chủ /  Sản Phẩm /  Thiết bị phụ trợ & tiện ích

máy bơm bánh răng quay cam công suất 4 kW, lưu lượng 4 m³/giờ, dùng trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm, thích hợp cho vật liệu có độ nhớt cao

  • Tổng quan
  • Chi tiết nhanh
  • Mô tả
  • Ứng dụng
  • Thông số kỹ thuật
  • Ưu điểm cạnh tranh
  • Sản phẩm được đề xuất
Tổng quan
Nơi Xuất Xứ: Trung Quốc
Tên thương hiệu: SINA EKATO
Số kiểu máy: CG
Chứng nhận: ISO9001, CE
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 Bộ
Chi tiết đóng gói: Vỏ gỗ xuất khẩu tiêu chuẩn
Thời gian giao hàng: 10-20 Ngày làm việc
Điều khoản thanh toán: T/t, l/c,
Khả năng cung cấp: 1,5 kW, 2,2 kW, 4 kW, 5,5 kW, 7,5 kW
Chi tiết nhanh

Máy bơm cam - roto: Loại máy bơm dịch chuyển tích cực ít gây cắt cắt (low-shear), được thiết kế để vận chuyển hiệu quả các vật liệu có độ nhớt cao và chứa hạt rắn trong sản xuất công nghiệp.

1. Nguyên lý hoạt động cốt lõi

Dựa trên nguyên lý quay ăn khớp của hai roto cam để tạo thành các buồng kín, hút và đẩy vật liệu liên tục với lưu lượng ổn định.

2. Các Đặc điểm Chính

Ít gây cắt cắt

Lưu lượng ổn định

Khả năng thích ứng mạnh mẽ

Dễ bảo trì

3. Ứng dụng điển hình

Ngành dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm và hóa chất, dùng để vận chuyển các vật liệu có độ nhớt cao như thuốc mỡ, kem, siro và bột nhão.

Mô tả

Bơm roto cam là một loại bơm dịch chuyển dương hiệu suất cao, được thiết kế nhằm vận chuyển đáng tin cậy và hiệu quả các chất lỏng có độ nhớt cao, phi Newton và chứa hạt rắn trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Cấu trúc cốt lõi của bơm gồm hai roto hình cam ăn khớp với nhau, được đặt bên trong vỏ bơm được gia công chính xác; hai roto quay theo chiều ngược nhau, tạo thành một loạt các buồng kín có thể tích cố định giữa các gờ roto, vỏ bơm và nắp đầu mút. Khi các roto quay, các buồng kín này liên tục hút vật liệu từ cửa hút, vận chuyển vật liệu dọc theo thành trong của vỏ bơm tới cửa xả và đẩy vật liệu ra ngoài nhờ sự thay đổi thể tích do sự ăn khớp của các roto—đạt được quá trình truyền chất lỏng ổn định, không gây xung và lưu lượng dòng chảy tỷ lệ thuận trực tiếp với tốc độ quay.

Được thiết kế theo nguyên lý vận hành ít gây cắt cắt, bơm này giảm thiểu tối đa lực cắt cơ học và dòng chảy hỗn loạn trong quá trình vận chuyển vật liệu, từ đó bảo toàn hiệu quả độ nguyên vẹn của các thành phần nhạy cảm, các hạt lơ lửng và cấu trúc phân tử của chất lỏng. Điều này khiến bơm trở thành lựa chọn lý tưởng để xử lý các môi chất nhạy cảm với lực cắt và có độ nhớt cao (phạm vi độ nhớt thường từ 100 cP đến trên 1.000.000 cP), chẳng hạn như bột nhão, kem, gel, bùn và nhũ tương. Rô-to và thân bơm được chế tạo từ thép không gỉ đạt tiêu chuẩn thực phẩm, dược phẩm hoặc công nghiệp (ví dụ: 304/316L) với bề mặt đã được đánh bóng, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe (ví dụ: GMP) và ngăn ngừa hiện tượng bám dính hoặc giữ lại vật liệu. Hệ thống phớt kín (phớt cơ khí, phớt môi hoặc phớt vệ sinh) được tối ưu hóa nhằm vận hành không rò rỉ, ngay cả trong điều kiện làm việc áp suất cao và độ nhớt cao.

Về mặt hiệu suất và khả năng sử dụng, bơm roto cam có đặc điểm là lưu lượng đầu ra ổn định, không cần mồi do sở hữu khả năng tự mồi, và thích nghi tốt với các biến động về áp suất đầu vào cũng như độ nhớt của vật liệu. Thiết kế kết cấu mô-đun cho phép tháo lắp, làm sạch và bảo trì dễ dàng—các bộ phận như roto, phớt và chi tiết chịu mài mòn có thể được thay thế nhanh chóng mà không cần dụng cụ phức tạp, từ đó giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của dây chuyền sản xuất. Ngoài ra, bơm còn tương thích cao với các hệ thống điều khiển tốc độ biến đổi (VFD), cho phép điều chỉnh lưu lượng vô cấp nhằm đáp ứng các yêu cầu quy trình khác nhau.
Được ứng dụng rộng rãi trong các ngành dược phẩm, thực phẩm và đồ uống, mỹ phẩm cũng như hóa chất tinh khiết, bơm roto cam được sử dụng để vận chuyển nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm kem dược phẩm, siro, chiết xuất thảo dược, bột nhão thực phẩm, nước sốt, mứt, kem mỹ phẩm, kem dưỡng da, keo dán và mỡ bôi trơn. Bơm phù hợp với nhiều khâu quy trình như chuyển liệu, định lượng, chiết rót và tuần hoàn, đồng thời có thể tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động hoàn toàn với vai trò là thành phần vận chuyển cốt lõi, mang lại các giải pháp xử lý vật liệu ổn định, vệ sinh và hiệu quả cho sản xuất công nghiệp.

Các điểm nổi bật về hiệu năng

1. Độ cắt thấp, không làm tổn hại đến các thành phần vật liệu và các hạt rắn
2. Thiết kế vệ sinh, tuân thủ tiêu chuẩn GMP, thích hợp cho sản xuất thực phẩm và dược phẩm
3. Khả năng tự mồi cao, lưu lượng ổn định không xung, lưu lượng điều chỉnh được
4. Chống mài mòn và chống ăn mòn tốt, thích nghi được với các điều kiện làm việc khắc nghiệt
5. Dễ tháo lắp và làm sạch, chi phí bảo trì thấp
6. Cấu trúc nhỏ gọn, dễ tích hợp với các hệ thống sản xuất tự động

Ứng dụng

Ngành công nghiệp dược phẩm

Vận chuyển kem dược phẩm, siro, chiết xuất thảo dược, bột nhão dược phẩm, chế phẩm dạng huyền phù và các nguyên liệu dược phẩm có độ nhớt cao khác cũng như sản phẩm bán thành phẩm; áp dụng được cho các quy trình sản xuất sạch đạt tiêu chuẩn GMP như định lượng nguyên liệu, chiết rót và tuần hoàn liên tục trên dây chuyền.

Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống

Vận chuyển mứt, nước sốt, bột nhão, bơ, phô mai, sinh tố trái cây, mật ong, dầu thực vật và các nguyên liệu thực phẩm có độ nhớt cao khác; phù hợp với các khâu sản xuất vệ sinh như cấp liệu trộn, chiết rót và tái sử dụng nguyên liệu.

Ngành mỹ phẩm

Vận chuyển kem, sữa dưỡng da, mặt nạ dưỡng da, gel tạo kiểu tóc, bơ dưỡng thể và các sản phẩm mỹ phẩm bán thành phẩm/thành phẩm có độ nhớt cao khác; áp dụng được cho các quy trình sản xuất tự động như cấp liệu nhũ hóa, chiết rót và tuần hoàn sản phẩm.

Công nghiệp Hóa chất Tinh

Xử lý các chất kết dính, mỡ bôi trơn, hồ nhựa, bùn sơn và các vật liệu hóa học nhớt khác; thích hợp cho các quy trình chuyển tải và định lượng vật liệu công nghiệp với yêu cầu về môi trường có chứa hạt.

Thông số kỹ thuật

Tham số mục

Thông số kỹ thuật

Tỷ lệ lưu lượng

0,5~80 m³/giờ

Áp suất định lượng

0,6~2,5 MPa

Khả năng hút

≤5m

Phạm vi độ nhớt

100~1.000.000 cP

Tốc độ định mức

50~600 vòng/phút

Vật liệu của các bộ phận tiếp xúc với môi chất

SUS304/SUS316L/PTFE

Hoàn thiện bề mặt

Ra ≤ 0,8 (đánh bóng) μm

Loại con dấu

Phớt cơ khí vệ sinh/phớt môi

Chế độ điều khiển

Truyền động nối trực tiếp/truyền động dây đai hình thang

Công suất động cơ

0,75–75 kW

Đường kính đầu vào/đầu ra

DN25–DN150

Nhiệt độ làm việc

-10~120℃

Tiêu chuẩn vệ sinh

Đáp ứng tiêu chuẩn GMP/3A/FDA

Ưu điểm cạnh tranh

· Vận chuyển vật liệu ít gây cắt cắt cơ học

Giảm thiểu tối đa lực cắt cơ học trong quá trình vận chuyển, từ đó bảo toàn hiệu quả độ nguyên vẹn của các thành phần nhạy cảm với lực cắt, các hạt lơ lửng và cấu trúc phân tử của môi trường có độ nhớt cao; thích hợp cho các vật liệu dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm có yêu cầu nghiêm ngặt về thành phần.

· Thiết kế vệ sinh và vô trùng

Các bộ phận tiếp xúc với chất liệu được làm từ thép không gỉ cấp thực phẩm/dược phẩm SUS304/SUS316L với bề mặt đã đánh bóng (Ra ≤ 0,8 μm), không lưu giữ vật liệu và không có góc chết; đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh GMP/3A/FDA, phù hợp với yêu cầu sản xuất sạch trong ngành thực phẩm và dược phẩm.

· Dòng chảy ổn định và không xung

Nguyên lý làm việc dịch chuyển dương đảm bảo lưu lượng dòng chảy tỷ lệ thuận trực tiếp với tốc độ quay, từ đó đạt được quá trình vận chuyển ổn định, liên tục và không có xung; khả năng hút cao (≤5 m) và khả năng tự mồi tốt, thích nghi linh hoạt với nhiều điều kiện chuyển tải vật liệu khác nhau.

· Khả năng thích ứng vật liệu mạnh

Phạm vi độ nhớt rộng (100–1.000.000 cP) để vận chuyển các vật liệu có độ nhớt cao, phi-newton và chứa hạt rắn; khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn của các bộ phận chủ chốt, phù hợp cho sản xuất công nghiệp đa tình huống.

· Bảo trì dễ dàng & Cấu trúc mô-đun

Thiết kế mô-đun đối với bánh răng quay, gioăng kín và các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng cho phép tháo lắp, làm sạch và thay thế nhanh chóng mà không cần dụng cụ phức tạp; tốc độ mài mòn thấp của các bộ phận cốt lõi giúp giảm thời gian ngừng sản xuất và chi phí bảo trì.

· Tương thích linh hoạt & thông minh

Hỗ trợ bộ biến tần (VFD) để điều chỉnh lưu lượng vô cấp, đáp ứng các yêu cầu quy trình khác nhau như pha trộn, chiết rót và tuần hoàn; cấu trúc nhỏ gọn, dễ tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động hóa toàn phần.

· Niêm phong đáng tin cậy & chống rò rỉ

Hệ thống phớt cơ khí vệ sinh và phớt môi tối ưu, đảm bảo hiệu suất chống rò rỉ xuất sắc trong điều kiện làm việc có áp suất cao và độ nhớt cao, tránh thất thoát vật liệu cũng như ô nhiễm môi trường.

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Tên
Company Name
Email
Di động
Quốc gia/Khu vực
Message
0/1000